Các mốc thời gian trong tiếng Trung - tiengtrung.phiencho.com

tiengtrung.phiencho.com

《tự học tiếng trung》

test banner

Post Top Ad

Responsive Ads Here

Chủ Nhật, 15 tháng 10, 2017

Các mốc thời gian trong tiếng Trung

QUÁ KHỨ 过去                                   HIỆN TẠI 现在                             TƯƠNG LAI 将来
前天
Qián tiān
Hôm trước
昨天
zuó tiān
Hôm qua
今天
Jīn tiān
Hôm nay
明天
Mīng tiān
Ngàymai
后天
Hòu tiān
Hôm sau
上上周shàng shàng zhōu
上上个星期
Shàng shàng
ge xìng qi
Tuần trước nữa
上周
shàng zhōu
上个星期
shàng ge  xìng qi
Tuần trước
这周
zhè zhōu
这个星期
zhè ge xìng qi
Tuần này
下周 xià zhōu
下个星期
xià ge xìng qi
Tuần sau
下下周
xià xià zhōu
下下个星期
xià xià ge xìng qi
Tuần sau nữa
上上个月
Shàng shàng
ge yuè
Tháng trước nữa
上个月
shàng ge yuè
Tháng trước
这个月
zhè ge yuè
Tháng này
下个月
xià ge yuè
Tháng sau
下下个月
xià xià ge yuè
Tháng sau nữa
前年
Qián nián
Năm kia
去年
qù nián
Năm ngoái
今年
Jīn nián
Năm nay
明年
Míng nián
Năm sau
后年
Hòu nián
Năm sau nữa

CÁCH NÓI THỨ & THÁNG TRONG TIẾNG TRUNG

星期一   xīng qī yī     Thứ 2
星期二   xīng qī èr     Thứ 3
星期三   xīng qī sān    Thứ 4
星期四   xīng qī sì     Thứ 5
星期五   xīng qī wǔ    Thứ 6
星期六   xīng qī liù    Thứ 7
星期天   xīng qī tiān   Chủ nhật
Các mốc thời gian trong tháng :

九月初    jiǔ yuè chù       Đầu tháng 9
九月底    jiǔ yuè dǐ        Cuối tháng 9
九月中旬  jiǔ yuè zhōng xún  Giữa tháng 9
九月份    jiǔ yuè fèn        Tháng 9

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Post Bottom Ad

Responsive Ads Here