Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Bị thương - tiengtrung.phiencho.com

tiengtrung.phiencho.com

《tự học tiếng trung》

test banner

Post Top Ad

Responsive Ads Here

Thứ Hai, 9 tháng 10, 2017

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề - Bị thương

  1. 烧伤   Shāoshāng       Bị phỏng
  2. 事故   Shìgù               Tai nạn
  3. 伤口  Shāngkǒu   Vết thương
  4. 割伤        Gē shāng      Đứt tay
  5. 咬伤        Yǎo shāng    Bị cắn
  6. 紧急情况    Jǐnjí qíngkuàng     Cấp cứu
  7. 刺伤       Cì shāng       Dằm đâm
  8. 水泡     Shuǐpào       Bỏng rộp
  9. 擦伤     Cā shāng     Trầy da
  10. 蜇伤       Zhē shāng    Chích
  11. 淤伤      Yū shāng      Bầm tím
  12. 挫伤  Cuòshāng     Bong gân
  13. 转筋  Zhuàn jīn      Chuột rút
  14. 骨折  Gǔzhé           Gãy xương

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Post Bottom Ad

Responsive Ads Here