Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Hải sản - tiengtrung.phiencho.com

tiengtrung.phiencho.com

《tự học tiếng trung》

test banner

Post Top Ad

Responsive Ads Here

Thứ Ba, 16 tháng 7, 2019

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Hải sản

Từ vựng tiếng Trung về Hải sản.

1Ba ba甲鱼jiǎ yú
2Bạch tuộc章鱼zhāng yú
3Bong bóng cá鱼肚yú dǔ
4Cá biển海水鱼hǎi shuǐ yú
5Cá chạch泥鳅ní qiū
6Cá chép鲤鱼lǐ yú
7Cá chim鲳鱼chāng yú
8Cá còm, cá thát lát còm刀鱼dāo yú
9Cá diếc (cá giếc)鲫鱼jì yú
10Cá hố带鱼dài yú
11Cá hồi鲑鱼guī yú
12Cá lành canh凤尾鱼fèng wěi yú
13Cá lạt, cá dưa海鳗hǎi mán
14Cá mắm, cá muối咸鱼xián yú
15Cá mè trắng白鲢bái lián
16Cá mực, mực nang墨鱼mò yú
17Cá mực, mực ống鱿鱼yóu yú
18Cá ngão gù白鱼bái yú
19Cá nóc河豚hé tún
20Cá nước ngọt淡水鱼dàn shuǐ yú
21Cá quả, cá lóc黑鱼hēi yú
22Cá rô mo桂鱼guì yú
23Cá thủ, cá đù vàng黄鱼huáng yú
24Cá trắm đen青鱼qīng yú
25Cá trích沙丁鱼shā dīng yú
26Cá tuyết鳕鱼xuě yú
27Cá vền trắng鳊鱼biān yú
28Cá xay鱼糜yú mí
29Cá, tôm nước ngọt河鲜hé xiān
30Con hàu牡蛎mǔ lì
31Cua biển, ghẹ海蟹hǎi xiè
32Cua sông, cua đồng河蟹hé xiè
33Đỉa biển (hải sâm)海参hǎi shēn
34Hải sản tươi海鲜hǎi xiā n
35Hải sản, đồ biển海味hǎi wèi
36Hếnxiǎn
37Khô cá lạt鳗鲞mán xiǎng
38Khô cá thủ黄鱼鲞huáng yú xiǎng
39Lươn黄鳝huáng shàn
40Lươn sông河鳗hé mán
41Nghêu蛤蜊gélí
42Ốc biển海螺hǎi luó
43Ốc đồng田螺tián luó
44Ốc nước ngọt螺蛳luó sī
45Ốc sên蜗牛wōn iú
46Phổ tai (đông y gọi là con bố)海带hǎi dài
47Rong biển紫菜zǐ cài
48蚶子hān zi
49Sứa海蜇hǎi zhē
50Tép khô虾皮xiā pí
51Tôm he对虾duì xiā
52Tôm hùm龙虾lóng xiā
53Tôm khô虾干xiā gàn
54Tôm nõn khô开洋kāi yáng
55Tôm nõn tươi虾仁xiā rén
56Tôm nước ngọt清水虾qīng shuǐ xiā
57Tôm sắt条虾tiáo xiā
58Tôm sông (tôm nước ngọt), tôm càng河虾hé xiā
59Vi cá鱼翅yú chì

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Post Bottom Ad

Responsive Ads Here